đóng cửa

đóng cửa

Cô ấy đóng cửa phòng học lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động khép hoặc chặn lối ra vào: "đóng cửa" chỉ việc tác động lên cửa để làm cho không còn mở, ngăn cách không gian bên trong bên ngoài.
    • Ngừng hoạt động, không tiếp nhận: "đóng cửa" cũng được dùng để nói về việc một cơ sở, doanh nghiệp hoặc tổ chức ngừng kinh doanh, phục vụ tạm thời hoặc vĩnh viễn.
    • Khước từ, từ chối tiếp xúc: "đóng cửa" có nghĩa bóng không muốn giao tiếp, hợp tác hoặc chấp nhận ai đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (khép cửa):

    • Trước khi đi ngủ, nhớ đóng cửa lại. (Hành động khép cửa để giữ an toàn kín đáo.)
    • ấy đóng cửa phòng muốn yên tĩnh. (Khép cửa để tạo không gian riêng tư.)
  • Nghĩa bóng (ngừng hoạt động):

    • Cửa hàng này đã đóng cửa từ tháng trước. (Cơ sở kinh doanh ngừng hoạt động vĩnh viễn.)
    • dịch bệnh, nhiều trường học phải đóng cửa tạm thời. (Ngừng hoạt động trong một khoảng thời gian.)
  • Nghĩa bóng (khước từ):

    • Anh ta đóng cửa với mọi lời khuyên của bạn . (Từ chối lắng nghe hoặc tiếp nhận ý kiến.)
    • Họ đóng cửa không cho thương lượng thêm. (Không chấp nhận đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng cửa bảo trì": tạm ngừng hoạt động để sửa chữa, bảo dưỡng.

    • Thư viện sẽ đóng cửa bảo trì vào cuối tuần. (Ngừng phục vụ để sửa chữa.)
  • "đóng cửa trước mặt ai": hành động tỏ thái độ không hoan nghênh, từ chối tiếp đón.

    • ấy đóng cửa trước mặt người lạ. (Không cho người lạ vào nhà.)
  • "cửa đóng then cài": tình trạng nhà cửa khép kín, không người hoặc không tiếp xúc.

    • Nhà tôi cửa đóng then cài suốt cả ngày. (Không ainhà hoặc không tiếp khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Khép cửa (động từ): hành động nhẹ nhàng đóng cửa lại, thường không dùng lực mạnh.

    • Xin hãy khép cửa nhẹ nhàng. (Đóng cửa một cách nhẹ nhàng.)
  • Mở cửa (động từ): trái nghĩa với "đóng cửa", chỉ hành động kéo hoặc đẩy cửa để lối ra vào được thông thoáng.

    • Hãy mở cửa cho thoáng khí. (Mở cửa để không khí lưu thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Khép: hành động đóng lại, thường dùng cho cửa, cổng.
  • Ngừng hoạt động: dừng kinh doanh hoặc phục vụ (nghĩa bóng).
  • Từ chối: không chấp nhận (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Đóng cửa với thế giới: tự cô lập, không giao tiếp với bên ngoài.

    • Sau biến cố, anh ấy đóng cửa với thế giới. (Tự tách mình khỏi xã hội.)
  • Cửa đóng then cài: nhà cửa vắng lặng, không người hoặc không tiếp khách.

    • Ngôi nhà cửa đóng then cài từ lâu. (Ngôi nhà bỏ hoang hoặc chủ nhà đi vắng.)